Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
safety lock


noun
1. a bolt that cannot be moved from outside the door or gate
Syn:
safety bolt
Hypernyms:
bolt, deadbolt
2. guard consisting of a locking device that prevents a weapon from being fired
Syn:
safety catch
Hypernyms:
guard, safety, safety device
Part Holonyms:
gun


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.